Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
罷免権
[Bãi Miễn Quyền]
ひめんけん
🔊
Danh từ chung
quyền bãi nhiệm
Hán tự
罷
Bãi
nghỉ; dừng; rời; rút lui; đi
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi