罰走 [Phạt Tẩu]
ばっそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chạy phạt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chạy phạt