置きに [Trí]
おきに
Cụm từ, thành ngữHậu tố
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 sau khoảng cách, thời gian, số lượng, v.v.
mỗi; cách
JP: 1日おきに買い物に行く。
VI: Cứ một ngày lại đi mua sắm một lần.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
どこに置いたっけ?
Tôi đã để nó ở đâu nhỉ?
受話器を置いて。
Gác máy đi.
そこに置いて。
Đặt nó ở đó.
置いていかないで。
Đừng bỏ rơi tôi.
床に置いて。
Để nó trên sàn.
私は財布を置いたところに鍵を置いてきた。
Tôi đã để chìa khóa ở chỗ tôi để ví.
どうしてそこに置いたの?
Tại sao bạn lại để nó ở đó?
そこに何を置いたの?
Bạn đã để cái gì ở đó?
テーブルの上に置け!
Đặt lên bàn đi!
新聞どこ置いたっけ?
Tôi đã để tờ báo ở đâu nhỉ?