缶ビール [Phẫu]

かんビール

Danh từ chung

bia lon

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かんビール1つ、いくら?
Một lon bia giá bao nhiêu?
かんビール1本いっぽん、おいくら?
Một lon bia giá bao nhiêu?
ビールをもう1かんいただけますか。
Tôi có thể có thêm một lon bia không?
かんビールはしゅう1本いっぽんしかまないよ。
Tôi chỉ uống một lon bia mỗi tuần thôi.
かんビールをもう一本いっぽんいただけますか。
Tôi có thể xin thêm một lon bia nữa được không?
ビール6かんパックは、おいくらですか?
Một gói sáu lon bia giá bao nhiêu?
仕事しごとからかえ途中とちゅうに、ビール6かんパックを1つったよ。
Trên đường về nhà từ công sở, tôi đã mua một gói sáu lon bia.