纏縛 [Triền Phược]

てんばく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ hiếm

Ràng buộc

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Phật giáo

⚠️Từ hiếm

Bị ràng buộc bởi dục vọng

🔗 煩悩・ぼんのう

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

Gia đình