Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
繰越金
[Sào Việt Kim]
繰り越し金
[Sào Việt Kim]
くりこしきん
🔊
Danh từ chung
số dư chuyển tiếp
Hán tự
繰
Sào
quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
金
Kim
vàng