Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
繰延資産
[Sào Duyên Tư Sản]
くりのべしさん
🔊
Danh từ chung
tài sản hoãn lại
Hán tự
繰
Sào
quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo
延
Duyên
kéo dài; duỗi
資
Tư
tài sản; vốn
産
Sản
sản phẩm; sinh