Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
繰出しユニット
[Sào Xuất]
繰り出しユニット
[Sào Xuất]
くりだしユニット
🔊
Danh từ chung
đơn vị cấp liệu
Hán tự
繰
Sào
quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo
出
Xuất
ra ngoài