繰り込み [Sào Liêu]
繰込み [Sào Liêu]
くりこみ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
tái chuẩn hóa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
tái chuẩn hóa