Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
繰り取る
[Sào Thủ]
繰取る
[Sào Thủ]
くりとる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
quay ra
Hán tự
繰
Sào
quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo
取
Thủ
lấy; nhận