織り込み [Chức Liêu]
織込み [Chức Liêu]
おりこみ
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
dệt vào
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
dệt vào