Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
繁劇
[Phồn Kịch]
はんげき
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
cực kỳ bận rộn
Hán tự
繁
Phồn
rậm rạp; dày đặc; mọc um tùm; tần suất; phức tạp; rắc rối
劇
Kịch
kịch; vở kịch