縮重 [Súc Trọng]
しゅくじゅう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
suy thoái
🔗 縮退・しゅくたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
suy thoái
🔗 縮退・しゅくたい