縮退 [Súc Thoái]
しゅくたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
suy thoái
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
suy giảm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
suy thoái
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
suy giảm