Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縮約版
[Súc Ước Bản]
しゅくやくばん
🔊
Danh từ chung
phiên bản rút gọn
🔗 簡略版
Hán tự
縮
Súc
co lại; giảm
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn