縮刷 [Súc Xoát]

しゅくさつ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

in thu nhỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

縮刷しゅくさつばん安価あんかだ。
Bản in thu nhỏ có giá rẻ hơn.