縮写 [Súc Tả]
しゅくしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bản sao thu nhỏ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bản sao thu nhỏ