Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縫工筋
[Phùng Công Cân]
ほうこうきん
🔊
Danh từ chung
cơ may
Hán tự
縫
Phùng
may; khâu; thêu
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi