縦長 [Sỉ Trường]
たてなが
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
hình chữ nhật; kiểu viết dọc
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
hình chữ nhật; kiểu viết dọc