縦読み [Sỉ Độc]
たてよみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Đọc dọc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Đọc dọc