縦方向 [Sỉ Phương Hướng]
たてほうこう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hướng dọc; hướng đứng
🔗 横方向
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hướng dọc; hướng đứng
🔗 横方向