Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縦座標
[Sỉ Tọa Tiêu]
たてざひょう
🔊
Danh từ chung
Tung độ
🔗 横座標
Hán tự
縦
Sỉ
dọc; chiều dài
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu