縦射 [Sỉ Xạ]
じゅうしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Quân sự
bắn dọc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Quân sự
bắn dọc