縦割行政 [Sỉ Cát Hành Chánh]
縦割り行政 [Sỉ Cát Hành Chánh]
たてわりぎょうせい
Danh từ chung
hệ thống hành chính phân đoạn theo chiều dọc; bộ máy quan liêu quá phân chia; hệ thống trong đó sự cạnh tranh giữa các bộ làm giảm hiệu quả tổng thể; chủ nghĩa cục bộ (quan liêu); sự cạnh tranh giữa các bộ; lãnh địa quan liêu