縦倍角 [Sỉ Bội Giác]
たてばいかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kích thước gấp đôi chiều cao (của văn bản)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kích thước gấp đôi chiều cao (của văn bản)