Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縞パン
[Cảo]
しまパン
🔊
Danh từ chung
quần lót sọc
Hán tự
縞
Cảo
sọc