縛帯 [Phược Đái]
ばくたい
Danh từ chung
băng; băng gạc
Danh từ chung
dây đai (đặc biệt là dù)
Danh từ chung
băng; băng gạc
Danh từ chung
dây đai (đặc biệt là dù)