Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縄文土器
[Mẫn Văn Thổ Khí]
じょうもんどき
🔊
Danh từ chung
đồ gốm Jōmon
Hán tự
縄
Mẫn
dây thừng rơm; dây
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
器
Khí
dụng cụ; khả năng