Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縄文人
[Mẫn Văn Nhân]
じょうもんじん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
người Jōmon
Hán tự
縄
Mẫn
dây thừng rơm; dây
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
人
Nhân
người