Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縁籍
[Duyên Tịch]
えんせき
🔊
Danh từ chung
họ hàng
Hán tự
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
籍
Tịch
đăng ký; thành viên