縁故疎開 [Duyên Cố Sơ Khai]
えんこそかい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sơ tán về quê người thân
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sơ tán về quê người thân