Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
縁故政治
[Duyên Cố Chánh Trị]
えんこせいじ
🔊
Danh từ chung
chính trị thân hữu
Hán tự
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
故
Cố
tình cờ; đặc biệt; cố ý; lý do; nguyên nhân; hoàn cảnh; người quá cố; do đó; vì vậy
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị