縁の遠い [Duyên Viễn]
えんのとおい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
có quan hệ xa
🔗 縁が遠い
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
có quan hệ xa
🔗 縁が遠い