縁の下の舞 [Duyên Hạ Vũ]
えんのしたのまい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ
công việc không được công nhận
múa dưới hiên
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
📝 nghĩa gốc
múa ngoài sân khấu