Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
練習所
[Luyện Tập Sở]
れんしゅうじょ
🔊
Danh từ chung
trường đào tạo
Hán tự
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học
所
Sở
nơi; mức độ