Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
練習帳
[Luyện Tập Trướng]
れんしゅうちょう
🔊
Danh từ chung
sổ bài tập; sách bài tập
Hán tự
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều