練熟 [Luyện Thục]
れんじゅく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thành thạo; kỹ năng; kinh nghiệm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thành thạo; kỹ năng; kinh nghiệm