練り紅 [Luyện Hồng]
煉り紅 [Luyện Hồng]
練紅 [Luyện Hồng]
ねりべに
Danh từ chung
son môi hoặc phấn má màu bùn
Danh từ chung
son môi hoặc phấn má màu bùn