練り粉 [Luyện Phấn]

ねり粉 [Phấn]

ねりこ

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

bột nhào

JP: みずくわえ、がどろどろしない程度ていどぜなさい。

VI: Thêm nước và trộn cho đến khi bột không còn quá lỏng.