練り物 [Luyện Vật]
煉り物 [Luyện Vật]
練物 [Luyện Vật]
ねりもの
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
sản phẩm từ bột (bao gồm kẹo, chả cá, v.v.)
Danh từ chung
xe diễu hành; đoàn diễu hành