Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
緯度観測所
[Vĩ Độ 観 Trắc Sở]
いどかんそくじょ
🔊
Danh từ chung
đài quan sát vĩ độ
Hán tự
緯
Vĩ
ngang; kinh độ; trái & phải; vĩ độ; dự đoán
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
観
quan điểm; diện mạo
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
所
Sở
nơi; mức độ