緩急記号 [Hoãn Cấp Kí Hiệu]
かんきゅうきごう
Danh từ chung
chỉ dẫn tốc độ; ký hiệu tốc độ; (một) tốc độ
🔗 速度標語
Danh từ chung
chỉ dẫn tốc độ; ký hiệu tốc độ; (một) tốc độ
🔗 速度標語