緩効性肥料 [Hoãn Hiệu Tính Phì Liệu]
かんこうせいひりょう
Danh từ chung
phân bón giải phóng chậm; phân bón tác dụng chậm
Danh từ chung
phân bón giải phóng chậm; phân bón tác dụng chậm