編木 [Biên Mộc]
拍板 [Phách Bản]
びんざさら
Danh từ chung
nhạc cụ gõ làm từ các mảnh gỗ nhỏ xâu lại với nhau
Danh từ chung
nhạc cụ gõ làm từ các mảnh gỗ nhỏ xâu lại với nhau