Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
締め直す
[Đề Trực]
しめなおす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
Tha động từ
siết lại
Hán tự
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa