Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
線香花火
[Tuyến Hương Hoa Hỏa]
せんこうはなび
🔊
Danh từ chung
pháo hoa cầm tay
🔗 花火線香
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
花
Hoa
hoa
火
Hỏa
lửa