Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
線維膜
[Tuyến Duy Mô]
せんいまく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
bao xơ
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
維
Duy
sợi; dây
膜
Mô
màng