Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
線源
[Tuyến Nguyên]
せんげん
🔊
Danh từ chung
nguồn phóng xạ
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
源
Nguyên
nguồn; gốc