Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
線形関数
[Tuyến Hình Quan Số]
せんけいかんすう
🔊
Danh từ chung
hàm số tuyến tính
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh