Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
線形論理
[Tuyến Hình Luận Lý]
せんけいろんり
🔊
Danh từ chung
logic tuyến tính
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật